Nghĩa chính
- Một trong những chiếc cọc dùng để dựng lềudanh từOne of the poles used to hold up a tent.
- Sản phẩm giải trí quy mô lớn là nguồn thu nhập chính cho hãng phim, mạng lưới truyền hình hoặc các nhà đầu tưdanh từđứng trước danh từ (attributive)A large-scale entertainment production that is a major source of revenue for its studio, television network, or investors.
- Lên lịch chiếu một chương trình phổ biến giữa hai chương trình mới hơn hoặc ít phổ biến hơn với hy vọng khán giả sẽ xem chúngđộng từTo schedule a popular programme between two newer or less popular ones in the hope that viewers will watch them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tentpoleNguyên thể (infinitive)
- tentpolesSố nhiều (plural)
- tentpoledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tentpolingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tentpole filmdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tentpole movie |
| tentpole moviedanh từ | danh từ | Bộ phim điện ảnh lớn có chi phí sản xuất cao nhưng dự kiến sẽ tạo ra doanh thu đáng kể cho hãng phim và các nhà đầu tư |
| tentpole property | Chưa có nghĩa | |
| tentpole project | Chưa có nghĩa |