Dịch

tenderstem

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại rau là sự kết hợp giữa bông cải xanh và cải xoăn Trung Quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)A vegetable that is a cross between broccoli and Chinese kale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tenderstemDạng gốc (base form)
  2. tenderstemsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI