Dịch

broccolini

danh từ (noun)
UK/bɹɒ.kəˈliːni/US/bɹɑ.kəˈliːni/

Nghĩa chính

  1. Loại rau xanh tương tự như bông cải xanh nhưng có hoa nhỏ hơn và thân dài mỏng; sự lai tạo giữa bông cải xanh và kai-lan (bông cải xanh Trung Quốc)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A green vegetable similar to broccoli but with smaller florets and long thin stalks; a cross between broccoli and kai-lan (Chinese broccoli).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broccoliniDạng gốc (base form)
  2. broccolinisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . .

AI