Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baby broccoli
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
eɪ
.
b
i
ˈ
b
ɹ
ɒ
k
.
ə
.
l
i
/
US
/ˈ
b
eɪ
b
i
ˈ
b
ɹ
ɑ
.
k
ə
.
l
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với broccolini
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of broccolini.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
broccolini
AI
1
Đồng nghĩa với broccolini
1
Đồng nghĩa với broccolini
1
Đồng nghĩa với broccolini