Dịch

baby broccoli

danh từ (noun)
UK/ˈbeɪ.bi ˈbɹɒk.ə.li/US/ˈbeɪbi ˈbɹɑ.kə.li/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với broccolinidanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of broccolini.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI