Nghĩa chính
- Người làm rẽ, nông dân thuê đấtdanh từA person who farms land rented from a landlord.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tenant farmerDạng gốc (base form)
- tenant farmersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- farmerkết hợpngười tá điền