Nghĩa chính
- Truyền hìnhđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To broadcast, or be broadcast, by television.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- televiseNguyên thể (infinitive)
- televisesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- televisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- televisingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- televise sthtruyền hình cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| televised match | Trận đấu được truyền hình | |
| televised debate | Cuộc tranh luận truyền hình | |
| televised speech | Bài diễn văn truyền hình | |
| televised address | Bài phát biểu truyền hình | |
| televised nationally | Truyền hình toàn quốc | |
| the revolution will not be televisedcụm từ | cụm từ | Cuộc cách mạng xã hội sẽ diễn ra một cách chân thực và trong đời thực chứ không hề bị ghi lại trên phim |
Họ từ (word family)
cùng gốc televiseNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ television
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- cuộc mít tinh sẽ được truyền hình
- .