Dịch

televise

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Truyền hìnhđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To broadcast, or be broadcast, by television.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. televiseNguyên thể (infinitive)
  2. televisesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. televisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. televisingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • televise sthtruyền hình cái gì

Cụm từ (phrase)

televised matchTrận đấu được truyền hình
televised debateCuộc tranh luận truyền hình
televised speechBài diễn văn truyền hình
televised addressBài phát biểu truyền hình
televised nationallyTruyền hình toàn quốc
the revolution will not be televisedcụm từCuộc cách mạng xã hội sẽ diễn ra một cách chân thực và trong đời thực chứ không hề bị ghi lại trên phim

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ television

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • cuộc mít tinh sẽ được truyền hình
  • .

AI