Dịch

telethon

danh từ (noun)
UK/ˈtɛl.əˌθɒn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chương trình từ thiện trên truyền hình, chương trình đặc biệt bất thường trên TV nhằm quyên góp cho việc từ thiệndanh từA televised fundraising event encouraging viewers to make donations via telephone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telethonDạng gốc (base form)
  2. telethonsSố nhiều (plural)

AI