Dịch

teleplay

danh từ (noun)
US/ˈtɛləˌpleɪ/

Nghĩa chính

  1. Kịch bản có dạng giống kịch bản điện ảnh nhưng được viết để dựng thành một tập của chương trình truyền hìnhdanh từA script formatted like a screenplay for cinema, but written to be made into an episode of a television show.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teleplayDạng gốc (base form)
  2. teleplaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI