Nghĩa chính
- Kịch bản có dạng giống kịch bản điện ảnh nhưng được viết để dựng thành một tập của chương trình truyền hìnhdanh từA script formatted like a screenplay for cinema, but written to be made into an episode of a television show.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teleplayDạng gốc (base form)
- teleplaysSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa