Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telephonist
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhân viên điện thoại
danh từ
A telephone operator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telephonist
Dạng gốc
(base form)
telephonist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
telephone
+
-ist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
telephonist
telephon
y
Truyền âm thanh
danh từ
telephoni
c
Điện thoại
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
telefonista
Nhân viên điện thoại, nhân viên điện thoại (người điều hành tổng đài điện thoại)
AI
1
Nhân viên điện thoại
1
Nhân viên điện thoại
1
Nhân viên điện thoại