Dịch

telecommunication

B2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa học viễn thông, kỹ thuật viễn thôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The science and technology of the communication of messages over a distance using electric, electronic or electromagnetic impulses.
  2. Thông điệp viễn thông, bức điệndanh từđếm được (countable)A message so transmitted.
  3. Hệ thống viễn thôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Systems used in transmitting such signals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telecommunicationDạng gốc (base form)
  2. telecommunicationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

telecommunications towerdanh từCấu trúc nhằm hỗ trợ ăng-ten, ống dẫn sóng và thiết bị liên quan để truyền tín hiệu cho truyền thông không dây

Nguồn gốc (etymology)

tele-communication

  1. mượn từ tiếng Pháptélécommunication

AI