Dịch

tele

C2danh từ (noun)
/ˈtɛli/

Nghĩa chính

  1. Sự đồng cảm tương hỗdanh từkhông đếm được (uncountable)According to Jacob L. Moreno, a mutual connection or rapport between people that is not a mere one-way process like empathy or transference.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teleDạng gốc (base form)
  2. telesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tele-tiền tốTrên một khoảng cách
Tele-snapdanh từBức ảnh tĩnh chụp một chương trình truyền hình, được chụp và bán để sử dụng cho mục đích thương mại trong những ngày trước khi quay video
tele bubbledanh từ riêngTin nhắn video ngắn, hình tròn https://telegram.org/blog/video-messages-and-telescope được ghi lại và gửi trực tiếp trong ứng dụng nhắn tin tức thời Telegram
tele conferencingHội nghị từ xa

AI