Dịch

technologic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Công nghệ họctính từtechnological

Cụm từ (phrase)

technological changeSự thay đổi công nghệ
technological advanceTiến bộ công nghệ
technological advancesdanh từTiến bộ công nghệ, phát triển công nghệ
technological progressTiến bộ công nghệ
technological innovatorNhà đổi mới công nghệ
technological innovationĐổi mới công nghệ
technological revolutionCách mạng công nghệ
technological universitydanh từLà trường đại học chuyên nghiên cứu về kỹ thuật, khoa học và công nghệ

Ví dụ

  • quá trình kỹ thuật

AI