Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
technological advance
UK
/ˌ
t
ɛ
k
.
n
ə
ˈ
l
ɒ
dʒ
.
ɪ
.
k
ə
l
ə
d
ˈ
v
ɑː
n
s
/
US
/ˌ
t
ɛ
k
.
n
ə
ˈ
l
ɑ
.
dʒ
ɪ
.
k
ə
l
ə
d
ˈ
v
æ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Tiến bộ công nghệ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
technological advances
danh từ
danh từ
Tiến bộ công nghệ, phát triển công nghệ
technological advancement
Sự tiến bộ công nghệ
AI
1
Tiến bộ công nghệ
1
Tiến bộ công nghệ
1
Tiến bộ công nghệ