Dịch

tech noir

danh từ (noun)
US/ˈtɛk ˈnwɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Là thể loại phim điện ảnh, phim khoa học viễn tưởng-noirdanh từkhông đếm được (uncountable)A genre of film, science-fiction film-noir cinema.
  2. Thể loại tiểu thuyết có chủ đề giống thể loại phimdanh từkhông đếm được (uncountable)A genre of fiction, thematically like that of the film genre.
  3. Tác phẩm hư cấu thuộc thể loại đódanh từđếm được (countable)A work of fiction in that genre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tech noirDạng gốc (base form)
  2. tech noirsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

tech“technology”film noir

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI