Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teamworking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công việc được thực hiện theo nhóm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Work carried out as a team.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
teamwork
Nguồn gốc
(etymology)
team
+
working
AI
1
Công việc được thực hiện theo nhóm
1
Công việc được thực hiện theo nhóm
1
Công việc được thực hiện theo nhóm