tea-water
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nước dùng để pha tràdanh từkhông đếm được (uncountable)Water that is used in the preparation of tea.
- Tràdanh từkhông đếm được (uncountable)Tea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tea-waterDạng gốc (base form)
- tea-watersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha