Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tauonic
tính từ
(adjective)
/
t
aʊ
ˈ
ɑ
n
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến, hoặc bao gồm, tauon
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to, or composed of, tauons.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tauonic
semi
tauonic
Một phần bao gồm tauon
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
tauon
+
-ic
AI
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến