Dịch

tarragon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thảo mộc lâu năm, loài ngải cứu Artemisia dracunculus, từ Châu Âu và một phần Châu Ádanh từkhông đếm được (uncountable)A perennial herb, the wormwood species Artemisia dracunculus, from Europe and parts of Asia.
  2. Lá của loại cây này (tươi hoặc bảo quản trong hỗn hợp giấm/dầu) được dùng làm gia vịdanh từkhông đếm được (uncountable)The leaves of this plant (either fresh, or preserved in a vinegar/oil mixture) used as a seasoning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarragonDạng gốc (base form)
  2. tarragonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mexican tarragondanh từLoại cây lâu năm có lá có mùi tarragon, Tagetes lucida, có nguồn gốc từ Mexico và Trung Mỹ, được sử dụng làm cây thuốc và dược thảo ẩm thực

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạitargon
  2. từ tiếng Latinh trung đạitragonia
  3. từ tiếng Ả Rậpطَرْخُونṭarḵūn

Cùng gốc (doublet)estragon

Ví dụ

  • , .

AI