Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estragón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/estɾaˈɡon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngải giấm
danh từ
tarragon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estragón
Dạng gốc
(base form)
estrag
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tarragon
Loại thảo mộc lâu năm, loài ngải cứu Artemisia dracunculus, từ Châu Âu và một phần Châu Á
AI
1
Ngải giấm
1
Ngải giấm
1
Ngải giấm