estragon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với tarragondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of tarragon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estragonDạng gốc (base form)
- estragonsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápestragon
Cùng gốc (doublet)tarragon