Dịch

estragon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tarragondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of tarragon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estragonDạng gốc (base form)
  2. estragonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápestragon

Cùng gốc (doublet)tarragon

AI