Nghĩa chính
- Trò chơi bài tarotdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A card game played in various different variations.
- Bài tarotdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of the set of 78 playing cards (divided into five suits, including one of permanent trumps), often used for mystical divination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tarotDạng gốc (base form)
- tarotsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tarot carddanh từ | danh từ | Các bộ trong số 78 lá bài được sử dụng chủ yếu để bói toán, bói toán hoặc hướng dẫn tâm linh |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptarot
- từ tiếng Ýtarocco
Ví dụ
- .Bài tarot là tà ác
- .Cô ấy là người đọc bài tarot
- .Mary là người đọc bài tarot
Họ từ (word family)
cùng gốc tarotNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha