Dịch

cartomancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phép bói bàidanh từkhông đếm được (uncountable)Fortune-telling using cards, as in tarot and Lenormand.

Họ từ (word family)

cùng gốc cartomancy

Ví dụ

  • [...] , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI