Dịch

-mancy

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Bói toánhậu tốDivination.
  2. Sự đa dạng của phép thuật, đặc biệt là phép thuật kiểm soát hoặc liên quan đến một yếu tố, chất hoặc chủ đề cụ thểhậu tốVariety of magic, especially that controlling or related to a specific element, substance, or theme.

Cụm từ (phrase)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh-mantīa
  2. từ tiếng Hy Lạp cổμᾰντείᾱmănteíā“divination”

Ngôn ngữ khác

AI