Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cartomancia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép bói bài
danh từ
cartomancy (fortune-telling using cards)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cartomancia
Dạng gốc
(base form)
cartomancia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cartomancy
Phép bói bài
AI
1
Phép bói bài
1
Phép bói bài
1
Phép bói bài