Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taphouse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiệm rượu
danh từ
A tavern.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taphouse
Dạng gốc
(base form)
taphouse
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tap
+
house
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
酒店
jiǔ diàn
Quán rượu, tiệm rượu
Tiếng Tây Ban Nha
bodega
Quán rượu, tiệm rượu
AI
1
Tiệm rượu
1
Tiệm rượu
1
Tiệm rượu