Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tape recording
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
eɪ
p
ɹ
ə
ˈ
k
ɔɹ
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sự ghi âm
danh từ
A sound recording made with a tape recorder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tape recording
Dạng gốc
(base form)
tape recording
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
the
several
recordings
were
combined
on
a
master
tape
William
saw
the
tape
recording
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
filmar
Quay phim, ghi âm
diferido
Ghi âm
AI
1
Sự ghi âm
1
Sự ghi âm
1
Sự ghi âm