Dịch

diferido

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/difeˈɾido/

Nghĩa chính

  1. Ghi âmdanh từrecording

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diferidoDạng gốc (base form)
  2. diferidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. diferidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. diferidaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

en diferidotrạng từĐược ghi trước/được ghi trước, được ghi lại, được ghi âm (một chương trình truyền hình (như chương trình truyền hình, trận đấu thể thao) không được phát sóng trực tiếp (trong thời gian thực))

Ngôn ngữ khác

AI