diferido
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/difeˈɾido/
Nghĩa chính
- Ghi âmdanh từrecording
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en diferidotrạng từ | trạng từ | Được ghi trước/được ghi trước, được ghi lại, được ghi âm (một chương trình truyền hình (như chương trình truyền hình, trận đấu thể thao) không được phát sóng trực tiếp (trong thời gian thực)) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh