Dịch

tanto

C2danh từ (noun)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Đoản đao Nhật Bảndanh từA traditional Japanese small sword or knife; often used as a secondary weapon to a katana.
  2. Rất nhiềutrạng từkhông so sánh (not comparable)So much; too much.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tantoDạng gốc (base form)
  2. tantosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pro tantotrạng từĐến mức đó
tanto knifedanh từMột tanto (dao Nhật Bản)
tantony pigdanh từCon lợn yêu thích hoặc nhỏ nhất trong lứa
allegro non tantoChưa có nghĩa
non tantoChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Nhật短刀tantō
  2. từ tiếng Hán trung cổ短刀twan^X taw“dagger”
trạng từ
  1. mượn từ tiếng Ýtanto

AI