Nghĩa chính
- Đoản đao Nhật Bảndanh từA traditional Japanese small sword or knife; often used as a secondary weapon to a katana.
- Rất nhiềutrạng từkhông so sánh (not comparable)So much; too much.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tantoDạng gốc (base form)
- tantosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pro tantotrạng từ | trạng từ | Đến mức đó |
| tanto knifedanh từ | danh từ | Một tanto (dao Nhật Bản) |
| tantony pigdanh từ | danh từ | Con lợn yêu thích hoặc nhỏ nhất trong lứa |
| allegro non tanto | Chưa có nghĩa | |
| non tanto | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc tantoNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Nhật短刀tantō
- từ tiếng Hán trung cổ短刀twan^X taw“dagger”
trạng từ
- mượn từ tiếng Ýtanto