Dịch

tantony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tantony pigdanh từSynonym of tantony pig.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tantonyDạng gốc (base form)
  2. tantoniesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tantony pigdanh từCon lợn yêu thích hoặc nhỏ nhất trong lứa

AI