tantony
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với tantony pigdanh từSynonym of tantony pig.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tantonyDạng gốc (base form)
- tantoniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tantony pigdanh từ | danh từ | Con lợn yêu thích hoặc nhỏ nhất trong lứa |