tanky
tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Có chất lượng ẩm ướt do bể chứa bị lão hóa quá mứctính từHaving a dank quality resulting from excessive ageing in a tank.
- Có khả năng chịu nhiều sát thương, có nhiều điểm trúng đích (tức là giống như xe tăng)tính từAble to withstand much damage, having a lot of hit points (that is, like a tank).
- Thủy thủ hỗ trợ hoa tiêu của con tàu; một thủy thủ phụ trách việc giữ tàu và do đó chịu trách nhiệm cung cấp khẩu phần ăn và nước uốngdanh từA sailor who assists the navigator of the ship; a sailor in charge of the ship's hold, and thus responsible for the provision of rations and water.
- Bể chứa, đặc biệt là nướcdanh từA storage tank, especially for water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- Mauga 11’ , 13.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa