Dịch

tankman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (quân sự) Chiến sĩ lái xe tăng; lính xe tăngdanh từThe (male) operator of a military tank.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tankmanDạng gốc (base form)
  2. tankmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI