tama
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bảng dâng cúngdanh từA form of votive offering in the Eastern Orthodox Church, particularly the Greek Orthodox Church, usually in the form of a small metal plaque with an embossed image symbolizing the subject of prayer for which it is offered.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tamaDạng gốc (base form)
- tamata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| La Tamadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Ocute |
| Tama Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Toledo |
Ví dụ
- .Chúng tôi đã đến Sở thú Tama.
- .Tama thỉnh thoảng tự đi dạo một mình.
- .Tôi đặt tên cho chú mèo con là Tama.
Họ từ (word family)
cùng gốc tama- tamaraBột gia vị Ýdanh từC2
- tamarindMedanh từB2
- tamaleMón ăn Mexico làm từ bột vỏ bột ngô chứa nhiều nguyên liệu khác nhau (ví dụ: thịt bò cắt nhỏ, thịt lợn, nhân ngọt) sau đó hấp trong vỏ ngôdanh từ
- tamasMột trong ba gunas trong triết học Ấn Độ giáo, đại diện cho những thứ trơ lì, kháng cự hoặc đen tối và có tính hủy diệtdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạpτάμα