tamas
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trong ba gunas trong triết học Ấn Độ giáo, đại diện cho những thứ trơ lì, kháng cự hoặc đen tối và có tính hủy diệtdanh từkhông đếm được (uncountable)One of the three gunas in Hindu philosophy, representing things that are inert, resistant, or dark and destructive.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnतमस्támas“darkness”