Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
La Tama
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Ocute
danh từ riêng
Synonym of Ocute (“Native American chiefdom in Georgia”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ocute
AI
1
Đồng nghĩa với Ocute
1
Đồng nghĩa với Ocute
1
Đồng nghĩa với Ocute