Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tallowy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như mỡ động vật
tính từ
Resembling tallow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tallowy
Dạng gốc
(base form)
more tallowy
So sánh hơn
(comparative)
most tallowy
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
The
sweat
gleamed
on
his
large
,
tallowy
breasts
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tallowy
tallow
iness
Tình trạng hoặc tình trạng có mùi mỡ (đặc biệt là vết bẩn trong các sản phẩm sữa)
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
tallow
+
-y
từ tiếng Anh trung đại
talowy
AI
1
Giống như mỡ động vật
1
Giống như mỡ động vật
1
Giống như mỡ động vật