Dịch

tallowiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc tình trạng có mùi mỡ (đặc biệt là vết bẩn trong các sản phẩm sữa)danh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being tallowy (especially as a taint in dairy products).

Nguồn gốc (etymology)

AI