tallboy
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chiếc tủ cao có ngăn kéo, hoặc kết hợp giữa tủ trên ngực, hoặc tủ có tủ quần áo nhỏ phía trên. Thông thường có chân đế thấp nhưng luôn tạo ra một món đồ nội thất caodanh từA tall chest of drawers, or combination of chest on chest, or chest with a small wardrobe on top. Usually with low bracket feet but always resulting in a tall piece of furniture.
- Lon bia cao có dung tích 16 hoặc 24 ounce (473 hoặc 710ml)danh từA tall beer can, either 16 or 24 ounces (473 or 710ml).
- Loại cánh buồm, một loại thuyền buồmdanh từA kind of sail, a spanker.
- Loại ly uống rượu hoặc cốc có thân dàidanh từA kind of long-stemmed wineglass or cup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tallboyDạng gốc (base form)
- tallboysSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ống kim loại dài làm đầu ống khói
- A long sheet-metal pipe for a chimney top.
Ví dụ
- , , . .