Dịch

tali

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bờ dốc, bờ nghiêngdanh từSynonym of marriage string.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taliDạng gốc (base form)
  2. talisSố nhiều (plural)

AI