Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tali
C2
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
eɪ
.
l
aɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bờ dốc, bờ nghiêng
danh từ
Synonym of marriage string.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tali
Dạng gốc
(base form)
tali
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
marriage string
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tali
tali
sman
Bùa hộ mệnh, bùa, vật hộ thân
danh từ, động từ
B2
tali
k
Vùng đất ngập nước vĩnh viễn không bị đóng băng được bao quanh bởi lớp băng vĩnh cửu
danh từ
tali
num
Các loài thuộc chi Talinum, thuộc loại cây thân thảo mọng nước, một số có lá ăn được
danh từ
tali
ped
Người có tật bàn chân vẹo
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Bờ dốc
1
Bờ dốc
1
Bờ dốc