Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
takesies-backsies
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
eɪ
k
s
i
z
ˈ
b
æ
k
s
i
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với backsie
danh từ
Synonym of backsie (“the act of taking back or going back on a statement, promise, or agreement”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
backsie
Nguồn gốc
(etymology)
take back
+
-sies
AI
1
Đồng nghĩa với backsie
1
Đồng nghĩa với backsie
1
Đồng nghĩa với backsie