Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tailleur
danh từ
(noun)
/
t
aɪ
ˈ
j
ɜː
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Bộ đồ được thiết kế riêng của một người phụ nữ
danh từ
A woman's tailored suit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tailleur
Dạng gốc
(base form)
tailleur
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
tailleur
Cùng gốc
(doublet)
tailor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tailleur
giống đực
Người thợ may
AI
1
Bộ đồ được thiết kế riêng của một người phụ nữ
1
Bộ đồ được thiết kế riêng của một người phụ nữ
1
Bộ đồ được thiết kế riêng của một người phụ nữ