Dịch

tailleur

danh từ (noun)
/taɪˈjɜː(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Bộ đồ được thiết kế riêng của một người phụ nữdanh từA woman's tailored suit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tailleurDạng gốc (base form)
  2. tailleursSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháptailleur

Cùng gốc (doublet)tailor

Ngôn ngữ khác

AI