Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tailleur
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/taˈeuɾ/
Nghĩa chính
1
Người thợ may
danh từ
tailleur
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tailleur
Dạng gốc
(base form)
tailleur
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tailleur
Bộ đồ được thiết kế riêng của một người phụ nữ
AI
1
Người thợ may
1
Người thợ may
1
Người thợ may