Dịch

taffeta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải taffeta, vải taftadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A crisp, smooth woven fabric made from silk or synthetic fibers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taffetaDạng gốc (base form)
  2. taffetasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tuft-taffetadanh từLoại vải lụa có một giấc ngủ ngắn hoặc đống
taffeta glassdanh từĐồng nghĩa với carnival glass

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổtaffetas
  2. từ tiếng Latinh trung đạitaffata
  3. từ tiếng Ba Tư cổ điểnتافتهtāfta

Ví dụ

  • lover's / / / /

AI