taffeta
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải taffeta, vải taftadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A crisp, smooth woven fabric made from silk or synthetic fibers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taffetaDạng gốc (base form)
- taffetasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tuft-taffetadanh từ | danh từ | Loại vải lụa có một giấc ngủ ngắn hoặc đống |
| taffeta glassdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với carnival glass |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc taffetaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổtaffetas
- từ tiếng Latinh trung đạitaffata
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnتافتهtāfta
Ví dụ
- lover's / / / /