Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tafetán
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tafeˈtan/
Nghĩa chính
1
Vải taffeta, vải tafta
danh từ
taffeta
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tafetán
Dạng gốc
(base form)
tafet
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
taffeta
Vải taffeta, vải tafta
AI
1
Vải taffeta
1
Vải taffeta
1
Vải taffeta