Dịch

tafetán

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tafeˈtan/

Nghĩa chính

  1. Vải taffeta, vải taftadanh từtaffeta

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tafetánDạng gốc (base form)
  2. tafetanesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI