Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taffeta glass
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với carnival glass
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of carnival glass.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
carnival glass
AI
1
Đồng nghĩa với carnival glass
1
Đồng nghĩa với carnival glass
1
Đồng nghĩa với carnival glass