tuft-taffeta
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại vải lụa có một giấc ngủ ngắn hoặc đốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A silk fabric with a nap or pile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tuft-taffetaDạng gốc (base form)
- tuft-taffetasSố nhiều (plural)