Dịch

taco

B1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈtækəʊ/US/ˈtɑkoʊ/CA[ˈtʰä(ː)ko(ː)]nguồn

Nghĩa chính

  1. Bánh tacodanh từA Mexican snack food made of a small tortilla (soft- or hard-shelled) filled with ingredients such as meat, rice, beans, cheese, diced vegetables, and salsa.
  2. Âm hộdanh từThe vulva.
  3. Vết ố vàng nách áodanh từA yellow stain on a shirt's armpit caused by sweat or deodorant.
  4. Gập đôi, làm bẹp gậpđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To fold or cause to buckle in half, similar to the way a taco is folded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tacoDạng gốc (base form)
  2. tacosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • "[…] ? , . , ."[…] có thực sự cần thiết phải làm cho người giúp việc của cô sợ són ra quần không? Cho dù cô nghĩ chồng mình đang tằng tịu với ả, làm thế vẫn quá trơ trẽn. Trời đất ơi, Lana.
  • — — , , .Con thuyền gập đôi lại — phần đầu và đuôi uốn cong vào trong — và tôi đang bám vào một sợi dây trên khung, ngồi lên phần phao hơn là khung, rồi tôi bị hất văng về phía trước.
  • ?Bạn có biết taco là món gì không?

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nha Mexicotaco

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI