Nghĩa chính
- Cần sadanh từkhông đếm được (uncountable)The drug cannabis.
- Thuộc chiến thuậttính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of tactical.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tit Tacdanh từ | danh từ | Viên thuốc được dùng như một phần của liệu pháp thay thế hormone nữ tính hóa, đặc biệt là spironolactone (được gọi bằng tên này do mùi bạc hà) hoặc estrogen (chẳng hạn như estradiol) |
| Sea-Tacdanh từ riêng | danh từ riêng | Chữ viết tắt âm tiết của Sân bay Quốc tế Seattle–Tacoma |
| tac squaddanh từ | danh từ | Đơn vị chiến thuật |
| tic-tac-toedanh từ | danh từ | Trò chơi trong đó hai người chơi lần lượt đặt các vòng tròn và đường chéo trên lưới 3x3 và cố gắng đạt được ba biểu tượng giống nhau trên một đường thẳng |
| tic tactính từ | tính từ | Cầu kỳ, nhỏ mọn |
| tic-tacdanh từ | danh từ | Như ticktack |
| tac-au-tacdanh từ | danh từ | Sự phản đòn được kết nối với một đòn phản công |