Dịch

tic-tac

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Như ticktackdanh từkhông đếm được (uncountable)A system of sign language used by bookmakers at racecourses to communicate odds and bets; an associated group of words for each sign.

Cụm từ (phrase)

tic-tac-toedanh từTrò chơi trong đó hai người chơi lần lượt đặt các vòng tròn và đường chéo trên lưới 3x3 và cố gắng đạt được ba biểu tượng giống nhau trên một đường thẳng

AI