Dịch

tacnuke

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Loại vũ khí hạt nhân chiến thuậtdanh từA tactical nuclear weapon.
  2. Sử dụng vũ khí hạt nhân chiến thuật vào mục tiêuđộng từngoại động từ (transitive)To use a tactical nuclear weapon on a target.
  3. Tiêu diệt hoặc xóa hoàn toànđộng từngoại động từ (transitive)To destroy or erase completely.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tacnukeNguyên thể (infinitive)
  2. tacnukesSố nhiều (plural)
  3. tacnukedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tacnukingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

AI