Dịch

tabula ansata

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấm bảng có tay cầm hình khớp nối, một dạng tấm bảng vàng mã được yêu thích ở Đế quốc La Mãdanh từA tablet with dovetail handles, a favourite form of votive tablet in Imperial Rome.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tabula ansataDạng gốc (base form)
  2. tabulae ansatae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI